Từ những con phố bình dị đến những khoảng trống nội tâm, triển lãm của Tùng Xuân Lâm mở ra một hành trình trở về bản thể với mỗi khung hình không chỉ ghi lại thế giới, mà còn là quá trình lắng nghe, đối thoại và nhận diện chính mình trong một đô thị đầy biến động

Trước những biến thiên của thời đại, con người thường bị cuốn vào guồng quay của những lo toan, tất bật mà quên lãng “Nhân dạng gốc” – tất cả những gì căn nguyên nhất ẩn sâu trong hạt nhân tâm tưởng của mỗi người. Triển lãm Nhân Dạng Gốc của nhiếp ảnh gia Tùng Xuân Lâm mời gọi ta bước chậm lại giữa thế gian vội vã để lắng nghe tiếng nói của bản ngã, để trân trọng những gì thuộc về cội nguồn sâu thẳm của chính mình.
Nghệ sĩ trẻ mang đến các tác phẩm đa dạng về kích thước, chất liệu và cách thức biểu hiện, gồm 2 tác phẩm sắp đặt với nhiếp ảnh và 7 tác phẩm nhiếp ảnh đường phố. Qua hành trình triển lãm gồm ba chương với một mạch tự sự thấm đẫm suy tư, in đậm triết lý, Tùng Xuân Lâm muốn nhắn gửi đến người thưởng lãm rằng sự cô đơn không hẳn là nỗi bi luỵ, trầm kha mà là điều tất yếu để con người nhìn lại “mình” và nhìn thấy nhiều hơn ở “người”.
“Tôi không nghĩ mình chụp ảnh để ghi lại con phố. Tôi chụp ảnh để nhìn ngắm phản chiếu của tâm hồn mình”
Triển lãm Nhân Dạng Gốc là Tùng Xuân Lâm bắt đầu bằng việc “chụp thế giới” nhưng luôn kết thúc bằng việc “chụp chính mình”
Trong thực hành nhiếp ảnh của Tùng Xuân Lâm, “nhân dạng gốc” không phải là một khái niệm cần phát minh hay chinh phục, mà là một điều vốn dĩ đã hiện diện, âm thầm, bền bỉ, nhưng dễ dàng bị che lấp bởi nhịp sống hiện đại. Anh không chụp để lưu giữ những con phố, mà để nhìn thấy những phản chiếu của tâm hồn mình trong đó.
Giữa một đô thị nơi thời gian bị quy đổi thành hiệu suất, nơi suy nghĩ dần bị máy móc thay thế và sự tĩnh lặng bị hiểu lầm như một dạng trì trệ, con người ngày càng xa rời chính mình.
“Nhân dạng gốc” vì thế không biến mất, mà chỉ bị vùi lấp dưới những lớp bụi của kỳ vọng, của quan hệ xã hội, của áp lực phải trở thành một ai đó khác. Khi “cột trụ” nội tại ấy lung lay, con người dễ rơi vào trạng thái mất phương hướng, như bị siết chặt trong một mạng lưới vô hình của những sợi dây liên kết chằng chịt.
Triển lãm của anh, do đó, không đơn thuần là một trưng bày thị giác, mà là một lời mời: quay trở lại với chính mình, lắng nghe những tầng sâu bị bỏ quên, và chấp nhận hành trình nhận thức bản thân như một tiến trình dài hơi, đòi hỏi sự kiên nhẫn, trung thực và tĩnh tại.

Với Tùng Xuân Lâm, nhiếp ảnh không dừng lại ở hành vi ghi nhận thế giới, mà là một quá trình nội quan kéo dài khi mỗi bức ảnh bắt đầu bằng việc “chụp thế giới” nhưng luôn kết thúc bằng việc “chụp chính mình”. Khoảnh khắc bấm máy chỉ là điểm giao cắt hữu hình của một dòng chảy vô thức đã được tích tụ từ trước đó rất lâu: ký ức, trải nghiệm, xúc cảm, những va đập tinh thần qua năm tháng. Những “sợi dây nội tâm” ấy rung lên khi một khoảnh khắc phù hợp xuất hiện, và đôi tay người chụp gần như bị dẫn dắt bởi trực giác, trước khi lý trí kịp can thiệp. Anh cho biết:
“Quá trình tạo nên một bức ảnh không chỉ nằm ở khoảnh khắc bấm máy, mà trải dài trước, trong và sau giây phút ấy. Không có gì là ngẫu nhiên: mọi trải nghiệm, ký ức và xúc cảm tích tụ qua thời gian đã dệt nên những sợi dây nội tâm, sẵn sàng rung lên khi một khoảnh khắc “đúng” xuất hiện. Khi đó, vô thức dẫn dắt hành động, còn lý trí đến sau để lý giải.
Việc chọn lọc, hậu kỳ hay sắp đặt ảnh thành dự án cũng là lúc tôi “dịch ngược” những tín hiệu từ bên trong. Vì thế, tôi không tìm kiếm sự khách quan tuyệt đối, mà để dấu ấn cá nhân thấm vào từng khung hình. Mỗi bức ảnh vừa là cách tôi nhìn thế giới, vừa là một bước trong hành trình nhìn lại chính mình”
Nỗi cô đơn của Tùng Xuân Lâm rất dịu dàng

Người ta vẫn thường gắn nghệ sĩ với cô đơn, một cảm giác mà nhiều người cũng nhận ra khi đứng trước những bức ảnh của Tùng Xuân Lâm.
Nhưng với anh, cô đơn không phải là khoảng trống u tối, mà là một không gian được gọi tên rất dịu dàng. Nó giống như một căn phòng trên gác mái, nơi cất giữ những điều riêng tư nhất: kỷ vật cũ, những bức thư chưa từng gửi, những cảm xúc còn dang dở.
Có người sống trọn vẹn trong căn phòng ấy, có người lại bỏ quên, để bụi phủ vì sợ đối diện với chính mình. Anh từng là người né tránh, cho đến khi nhận ra sự lệ thuộc vào các mối quan hệ khiến bản thân mất đi điểm tựa nội tại. Từ đó, nhiếp ảnh trở thành một cách chữa lành, những bước chân một mình giúp anh quay về, dọn dẹp và ở yên trong chính “căn phòng” của mình.
Đi sâu hơn vào thế giới ấy, ta nhận ra rằng sự cô đơn không được nhìn như một trạng thái tiêu cực, mà như một không gian trú ngụ cần thiết để con người đối diện với bản ngã.


Song song đó, việc anh hướng ống kính vào những con người lao động, những khoảnh khắc bình dị cũng không phải là lựa chọn ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ ký ức cá nhân, từ một tuổi thơ lớn lên trong gia đình bình thường, nơi giá trị của lao động và sự bền bỉ được khắc sâu. Những hình ảnh tưởng chừng “không nổi bật” lại trở thành nơi chứa đựng chiều sâu lớn nhất, bởi chúng mang theo dấu vết của thời gian, của ký ức, của chính anh trong quá khứ. Và khi tiến đến chương cuối của triển lãm Nhân Dạng Gốc, con người dần biến mất khỏi khung hình – như một cách để loại bỏ những “trung gian vật lý”, đi thẳng vào biểu đạt nội tâm. Anh trải lòng:
“Tôi lớn lên trong một gia đình giản dị: bố là bộ đội, mẹ là công nhân mất sức, bươn chải đủ nghề để nuôi anh em ăn học. Từ đó, tôi học được cách trân trọng lao động và bước đi chậm rãi nhưng vững vàng. Khi đi giữa những con người bình dị, tôi thấy lại chính gia đình mình, những ngày tháng khó khăn vẫn sống trong ký ức, trong câu chuyện sau bữa cơm, trong thói quen quen thuộc của bố mẹ.
Tôi tin mình là một “đứa trẻ hạnh phúc”, mang theo tuổi thơ như một nơi trú ngụ. Chính những ký ức ấy định hình tôi hôm nay, và khiến tôi luôn bị hút về những điều giản đơn, nơi quá khứ vẫn âm thầm hiện diện”.
Triển lãm Nhân Dạng Gốc của Tùng Xuân Lâm gồm 3 chương với các tác phẩm nhiếp ảnh đa dạng về kích thước, chất liệu và cách thức biểu hiện
Chương I – Tiểu hành tinh: Giữa không gian đô thị, mỗi người hiện diện giống như một “tiểu hành tinh” lơ lửng nhưng không lênh đênh, trôi dạt vào vùng tối sâu thẳm, vô định. Ở đó, bóng dáng con người rõ rệt, tỏa sáng ngay cả trong những hoạt động bình dị, gần gũi. Mỗi “tiểu hành tinh” tồn tại độc lập và có gam màu đặc trưng, không ai lẫn màu ai giữa hằng hà sa số những thiên thể khác trong vũ trụ nhân loại.


Chương II – Vòng lặp: Sự sắp xếp hữu ý các tác phẩm trong chương này vừa thể hiện chu kì ngày và đêm của vũ trụ, vừa khắc họa vòng lặp của nhịp sống từ tĩnh lặng đến sôi động rồi trở về tĩnh lặng. Trong trạng thái cô lập, con người chủ động dành ra khoảng lặng để chiêm nghiệm về những vòng lặp, những khuôn mẫu vốn đã trở thành một phần của cuộc sống, từ đó soi chiếu vào thế giới nội tâm của chính mình. Hành trình suy ngẫm, đối chiếu ấy cũng là bước quan trọng để tìm về “nhân dạng gốc”.
Chương III – Nhân dạng gốc: Mọi thứ không còn nguyên vẹn, rõ nét như chương đầu mà dần rệu rã, mờ nhoè. Nếu ở hai phần trước, con người hiện lên thấp thoáng thì ở điểm cuối hành trình, con người như biến mất, chỉ còn là những nhân ảnh mơ hồ. Phải chăng đây là lúc ta hoang mang kiếm tìm “nhân dạng gốc”? Liệu đây có phải là hồi chuông thức tỉnh phần bản thể bên trong con người sau cơn ngủ mê dai dẳng?

Khi được hỏi về ý nghĩa của triển lãm Nhân Dạng Gốc, Tùng Xuân Lâm ngẫm nghĩ:
“Với tôi, sẽ thật tự phụ nếu xem triển lãm này như một điểm kết hay một thành tựu trọn vẹn trong hành trình hiểu mình. Nó chỉ là một cột mốc, một “tọa độ định vị” để có thể quay về khi lạc hướng, giống như thói quen Ctrl + S của người viết, để lưu lại một trạng thái đang hình thành. Tôi tin rằng những suy nghĩ nếu chỉ tồn tại trong đầu sẽ dần bào mòn chính chúng; chúng cần được nói ra, sắp đặt, va chạm với công chúng để tiếp tục lớn lên.
Những dự án ảnh, cuốn sách hay triển lãm chính là cách tôi đối thoại với thế giới và với chính mình. Và trên hết, đây còn là một lời cảm ơn, để những người quan trọng có thể chạm vào hành trình tôi đi qua, nơi tình yêu của họ đã âm thầm tạo nên con người tôi hôm nay”.

THÔNG TIN CHO BẠNTriển lãm diễn ra từ ngày 28/3 đến ngày 19/4/2026 Địa điểm: Noirfoto Gallery Mở cửa tự do cho công chúng từ 10h đến 18h, trừ Chủ Nhật. |
CÁC TRIỂN LÃM MỚI:
TRIỂN LÃM NHÓM GIẤC MƠ CỦA NHỮNG GIẤC MƠ NÊN THƠ GIỮA CỐ ĐÔ HUẾ
KHI VŨ ĐIỆU BALLET NGƯNG ĐỌNG TRONG TRANG SỨC VAN CLEEF & ARPELS
Harper’s Bazaar Vietnam
Xem thêm
Triển lãm nhóm Giấc Mơ của Những Giấc Mơ nên thơ giữa cố đô Huế
Triển lãm mở ra như một không gian nơi trí tưởng tượng được tiếp nối qua nhiều thế hệ, nơi mỗi tác phẩm là một mảnh ký ức, một khát vọng và một khả thể chưa thành hình. Trong khu vườn nghệ thuật ấy, các họa sĩ không kể một câu chuyện chung, mà cùng tạo nên một trường cảm xúc đa thanh đầy xúc cảm

Tác phẩm Bóng Thời Gian của Phan Thanh Bình trong triển lãm Giấc Mơ của Những Giấc Mơ
Diễn ra từ ngày 21-23/3/2026 tại Nhà Vườn Bội Trân (Boi Tran Garden), triển lãm Giấc Mơ của Những Giấc Mơ mở ra không như một chủ đề cụ thể, mà như một trạng thái mà ở đó, trí tưởng tượng được nuôi dưỡng và tiếp nối qua nhiều lớp thời gian. Cái tên mang tính thi ca ấy gợi nhắc đến sự bền bỉ của những giấc mơ: âm thầm, dai dẳng, và luôn tìm cách tái sinh trong những hình hài mới. Ở đó, ký ức không đứng yên, mà liên tục chuyển động, mở ra những khả thể khác cho nghệ thuật và đời sống.
Triển lãm Giấc Mơ của Những Giấc Mơ mang nhiều tầng ý niệm với cảm xúc và suy tưởng đan xen và kết nối

Tác phẩm Điệp Trùng Tây Bắc của Lê Hữu Long
Triển lãm Giấc Mơ của Những Giấc Mơ quy tụ tám họa sĩ: Trần Nguyên Đán, Trần Văn Mãng, Phan Thanh Bình, Trần Anh Huy, Nguyễn Vũ Lân, Hoàng Đăng Khanh, Lê Hữu Long và Lê Thừa Hải. Mỗi người một thực hành, một ngôn ngữ thị giác riêng, nhưng khi đặt cạnh nhau lại tạo nên một tổng thể đa thanh mà hài hòa, như nhiều dòng chảy cùng đổ về một khu vườn chung của nghệ thuật đương đại Việt Nam.
Không đi theo cấu trúc tuyến tính, triển lãm được kiến tạo như một không gian mở – một điểm gặp gỡ mà các tiếng nói nghệ thuật cùng hiện diện. Ở đó, mỗi tác phẩm là một lát cắt của ký ức, một phản chiếu về đời sống, hoặc một hình dung về những điều chưa từng hiện hữu. Người xem không bị dẫn dắt theo một câu chuyện cố định, mà tự do bước đi giữa những tầng ý niệm, nơi cảm xúc và suy tưởng đan xen.


Không gian triển lãm Boi Tran Garden
Cố vấn Trần Đình Thục Đoan, đại diện Nhà Vườn Bội Trân chia sẻ:
“Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, giấc mơ luôn tồn tại ở lằn ranh giữa thi ca và định mệnh. Chúng vừa riêng tư, vừa mang tính cộng hưởng. Tinh thần ấy được phản chiếu qua các tác phẩm: từ phong cảnh, trừu tượng đến những mảnh ghép phố thị hay các thế giới tưởng tượng, tất cả như đang đối thoại trong một tầm nhìn rộng lớn hơn về con người và thời gian.
Với Nhà Vườn Bội Trân, triển lãm này còn là sự tiếp nối của một giấc mơ đã được ấp ủ từ lâu. Trong khu vườn mang tên mình, những kết nối được hình thành – giữa các thế hệ, giữa ký ức và tương lai. Từ đây, những giấc mơ không dừng lại, mà tiếp tục lan tỏa, như những hạt mầm được mang đi xa, nở rộ ở những miền sáng tạo mới”.
Tám họa sĩ tài năng của nền hội họa Việt Nam

Tác phẩm Huyền Thoại Thánh Gióng của Trần Nguyên Đán
Họa sĩ Trần Nguyên Đán: Sinh năm 1941, Trần Nguyên Đán thuộc thế hệ nghệ sĩ luôn tìm về cội nguồn thị giác của nghệ thuật dân gian, nơi hình ảnh không chỉ để nhìn mà còn để nhớ. Trong hai tác phẩm Say Rượu Chợ Phiên và Huyền Thoại Thánh Gióng, người họa sĩ đặt đời sống thường nhật song hành cùng thế giới huyền thoại, hai dòng chảy tưởng tách biệt nhưng thực chất luôn đan xen trong văn hóa Việt.
Thực hiện bằng kỹ thuật in khắc gỗ truyền thống, các tác phẩm mang màu sắc mạnh, đường nét dứt khoát và bố cục mộc mạc. Một phiên chợ miền núi hiện lên với người dắt ngựa, trẻ nhỏ đứng nhìn, không gian giản dị và gần gũi. Nhưng trên nền thực tại ấy, hình ảnh Thánh Gióng cưỡi ngựa bay qua bầu trời bất ngờ xuất hiện, như một lớp ký ức tập thể chen vào đời sống thường ngày.
Trong thế giới của Trần Nguyên Đán, hiện thực và huyền thoại không đối lập, mà cùng tồn tại như hai mặt của một ký ức chung. Đó có thể là hoài niệm cá nhân, cũng có thể là dư âm của những câu chuyện dân gian quen thuộc. Và sau cùng, những hình ảnh ấy không còn thuộc về lịch sử, mà trở thành một phần sống động của trí tưởng tượng Việt.

Họa sĩ Trần Văn Mãng thường được nhắc đến như một họa sĩ gắn bó sâu sắc với thành phố Huế, theo cách mà Bùi Xuân Phái gắn liền với những con phố Hà Nội. Nếu Hà Nội có “Phố Phái”, thì Huế với nhịp sống trầm lắng và nội tâm hơn, cũng có những con phố mang dấu ấn riêng trong hội họa của Trần Văn Mãng. Trong ba tác phẩm Nắng Qua Làng, Phố Xanh và Mùa Đông, người họa sĩ tiếp cận phong cảnh Bao Vinh không bằng sự mô tả trực tiếp, mà bằng những trạng thái khác nhau của ký ức và ánh sáng.
Ở Phố Xanh, những mái nhà hiện ra qua các lớp xanh và xám như tan vào ánh nước. Nắng Qua Làng gợi cảm giác ánh nắng lướt nhanh qua một miền quê. Trong khi đó, Mùa Đông chìm vào gam tối, nơi hình khối dường như xuất hiện rồi lại tan biến trong lớp sơn dày.

Họa sĩ Phan Thanh Bình kiến tạo hội họa như một quá trình hình thành hơn là mô tả. Trong các tác phẩm như Ánh Chiều, Bóng Thời Gian hay Mùa Vạc Kêu, những mảng màu va chạm, chồng lớp rồi bất ngờ mở ra ánh sáng. Ở Vườn Eden và Tiếng Vọng, cấu trúc góc cạnh gợi cảm giác kiến trúc đang được lắp ghép, trong khi Ký Ức và Miền Sơn Cước dần tan vào trạng thái cảm xúc. Tranh của người họa sĩ tài năng không định vị không gian cụ thể, mà là một trật tự đang tìm cách hình thành với sắc màu trở thành ngôn ngữ của suy tưởng.

Họa sĩ Trần Anh Huy sinh ra trong gia đình có truyền thống hội họa tại Huế và được dẫn dắt bởi họa sĩ Trần Mậu Lộc, sớm hình thành một ngôn ngữ thị giác gắn với ánh sáng và nhịp sống đô thị. Trong Đường Bạch Đằng Sau Cơn Mưa, mặt đường ướt trở thành tấm gương phản chiếu, nơi mái nhà, xe đạp và con người tan vào những mảng màu rung động. Hoa Xuân Trên Phố mở ra một dòng chảy nhẹ của sắc hồng, vàng, còn Chợ Ngày Xuân lại dày đặc và sống động như một vũ điệu đời thường. Với anh, phố không phải là địa điểm, mà là khoảnh khắc ánh sáng tái cấu trúc không gian.

Họa sĩ Nguyễn Vũ Lân: Những bức tranh của Nguyễn Vũ Lân dường như không được vẽ ra, mà được khai quật. Bề mặt tranh được hình thành qua nhiều lớp acrylic chồng lên nhau, rồi bị cào xước, phá vỡ và dựng lại. Điều hiện ra không phải là một hình ảnh duy nhất, mà là một trường dấu vết nơi màu sắc, vật chất và cử động ghi lại quá trình của chính chúng.
Ở Mảnh Ký Ức và Vết Thời Gian, những mảnh cấu trúc xuất hiện như tàn tích của tường, của phong cảnh đang dần lộ ra. Giao thoa làm tăng thêm căng thẳng thị giác khi các đường nét cắt nha u rồi tan biến. Với Trầm Tích, bề mặt tranh trở nên dày và nặng, gần như mang tính địa chất. Trong Phố Trong Miền Ký Ức, bóng dáng đô thị thoáng hiện rồi lại hòa vào vật chất của bức tranh. Long Vân Hỷ Thủy và Bóng Thời Gian mở rộng trường hình ảnh ấy, nơi màu sắc vận động như những lực tự nhiên hơn là những yếu tố mô tả.

Tác phẩm Nhà Trên Đồi của Hoàng Đăng Khanh
Họa sĩ Hoàng Đăng Khanh: Sự tĩnh lặng xuất hiện trước khi cảnh vật kịp hiện rõ. Trong tranh Hoàng Đăng Khanh, phong cảnh dường như trôi trong một bầu không khí mong manh, nơi màu sắc làm mềm các đường nét và thế giới chậm lại gần như bất động. Ở Nhà Trên Đồi, vài ngôi nhà nhỏ nằm yên phía trên một cánh đồng hoa. Đường chân trời tan vào bầu trời nhạt, như thể phong cảnh đang lơ lửng giữa đất và không. Hai Đứa Trẻ mở ra một cánh đồng rực sáng. Dưới bầu trời hồng rộng lớn, những hình người nhỏ bé di chuyển gần như không nhận thấy trong biển hoa rung động.
Với Trăng Nội Thành, sắc độ trở nên trầm hơn. Cổng thành Huế hiện ra dưới màu xanh của đêm, sự uy nghi của kiến trúc được làm dịu bởi hình ảnh một người đạp xe lặng lẽ băng qua. Cuối cùng, Trăng Qua Phố đưa người xem vào một con phố nhỏ, nơi những ngôi nhà khẽ phát sáng dưới vầng trăng lưỡi liềm. Những nơi chốn này có thể nhận ra. Nhưng thời gian dường như chậm lại. Thế giới trở thành một bài thơ tĩnh lặng.

Họa sĩ Lê Hữu Long: Sinh năm 1988, Lê Hữu Long đại diện cho thế hệ họa sĩ trẻ theo đuổi cách kiến tạo không gian qua nhiều lớp thị giác. Trong tranh của anh, phong cảnh không chỉ được ghi lại mà được dựng nên từ ánh sáng, màu sắc và độ sâu. Điệp Trùng Tây Bắc mở ra những dãy núi như nếp gấp địa hình, nơi ánh sáng chạm vào từng lớp đất đá, dẫn mắt nhìn từ tiền cảnh đến xa thẳm. Hoàng Cung Xanh chuyển sang cấu trúc kiến trúc, với Kinh thành Huế hiện lên như một mạng lưới trật tự. Trong Hương Ngô Đồng, thiên nhiên và kiến trúc giao thoa, tạo nên một không gian vừa thực vừa cảm.

Tác phẩm Vết Tích 1 của Lê Thừa Hải
Họa sĩ Lê Thừa Hải tiếp cận hội họa như một hành vi khai quật hơn là tái hiện. Trong loạt tác phẩm Vết Tích I, II, III, bức tranh không còn là khung cửa mở ra thế giới, mà trở thành một bề mặt mang dấu ấn của thời gian—bị chồng lấp, bào mòn và tổn thương. Ở đó, hình ảnh không xuất hiện ngay lập tức, mà ẩn mình dưới nhiều lớp vật chất, chờ được hé lộ.
Vết Tích I gây ấn tượng với một hình thể gầy guộc nổi lên giữa những mảng xám và đen dữ dội, trong khi một khối đỏ âm ỉ phía dưới như tàn lửa chưa tắt. Vết Tích II mở rộng không gian theo chiều ngang, nơi bề mặt tranh bị cào xé, để lộ những mảnh hình ảnh đứt đoạn, như ký ức bị mắc kẹt trong chính lớp sơn. Đến Vết Tích III, bức tranh gần như trở thành một địa tầng, với các lớp màu kéo dài, gián đoạn bởi những hình khối nhỏ gợi liên tưởng đến di vật vừa được khai quật.
Trong thực hành của Lê Thừa Hải, hội họa không còn là việc “vẽ ra” hình ảnh, mà là quá trình “đào lên” những gì đã bị chôn vùi. Mỗi vết xước, mỗi lớp màu, mỗi khoảng trống đều mang theo dấu tích của thời gian như những vết thương chưa lành, nhưng chính từ đó, ý nghĩa bắt đầu hình thành.

Comments
Post a Comment